베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hợp lệ" (1)
hợp lệ
영어
형용사valid
Phiếu này hợp lệ.
This vote is valid.
관련 단어 "hợp lệ" (1)
lệnh giao dịch tại mức giá khớp lệnh

영어
명사ato
표현 "hợp lệ" (1)
Phiếu này hợp lệ.
This vote is valid.
